Chuyển đến nội dung

📦 Miễn phí vận chuyển nhanh cho đơn hàng từ 120 đô la trở lên!

ÁO POLO TAY NGẮN

Hướng dẫn đo kích thước áo polo

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ

  1. Chiều dài cơ thể (cm)
  2. Chiều rộng vai (cm)
  3. Chiều rộng ngực (cm)
  4. Chiều dài tay áo (cm)
ÁO POLO Dáng ôm
Kích cỡ S M L XL XXL
Chiều cao (cm) 160–164 164–172 170–176 174–178 176–180
Trọng lượng (kg) 54–62 62–68 68–76 76–84 84–90
Chiều dài cơ thể (cm) 65,5 67 68,5 70 71,5
Chiều rộng vai (cm) 40,5 42 43,5 45 46,5
Chiều rộng ngực (cm) 44,5 46 48 50 52
Chiều dài tay áo (cm) 18 19 20 21 22
ÁO POLO Dáng thường
Kích cỡ S M L XL XXL
Chiều cao (cm) 160–164 164–172 170–176 174–178 176–180
Trọng lượng (kg) 54–62 62–68 68–76 76–84 84–90
Chiều dài cơ thể (cm) 65,5 67 68,5 70 71,5
Chiều rộng vai (cm) 40,5 42 43,5 45 46,5
Chiều rộng ngực (cm) 46 48 50 52 53,5
Chiều dài tay áo (cm) 19 20 21 22 23

*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.