BỘ ĐỒ THỂ THAO

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
- Vòng eo (cm)
- Vòng hông (cm)
- Đùi (cm)
- Độ rộng ống quần (cm)
- Chiều dài quần (cm)
BỘ ĐỒ THỂ THAO KIỂU DÁNG THÔNG THƯỜNG
| Kích cỡ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Vòng eo (cm) | 67 | 70 | 73 | 76 | 79 |
| Vòng hông (cm) | 99,6 | 102,6 | 105,6 | 108,6 | 111,6 |
| Đùi (cm) | 61.1 | 62,6 | 64.1 | 65,6 | 67.1 |
| Độ rộng ống quần (cm) | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 |
| Chiều dài quần (cm) | 96,5 | 98 | 99,5 | 101 | 102,5 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 61 | 62 | 63 | 64 | 65 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 99 | 103 | 107 | 110 | 113 |
| Chiều rộng vai (cm) | 41,5 | 43 | 44,5 | 46 | 47,5 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 65,5 | 67 | 68,5 | 70 | 71,5 |
*Kích thước trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về kích cỡ phù hợp với cá nhân bạn.

