Áo sơ mi nam kẻ sọc màu be Aristino dáng regular fit ALS1510S2
Áo sơ mi nam kẻ sọc màu be Aristino dáng regular fit ALS1510S2
Hãy nhanh tay nhé, chỉ còn 4 sản phẩm trong kho thôi.
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam kẻ sọc màu be dáng regular fit Aristino ALS1510S2
- Mã sản phẩm: ALS1510S2
- Kiểu dáng: Vừa vặn thông thường
-
Thiết kế:
- Áo sơ mi dáng regular fit ôm sát cơ thể nhưng vẫn tạo cảm giác thoải mái.
- Thiết kế áo sơ mi: có túi ngực tiện dụng, mang đến cho quý ông vẻ ngoài thanh lịch và tự tin.
- Cổ tay áo và chữ ký Aristino được thêu tỉ mỉ và tinh tế với các họa tiết dệt độc quyền.
-
Vật liệu:
- 48% Viscose (sợi tre) mềm mại, thoáng mát, thấm hút tốt, tạo cảm giác mịn màng khi mặc.
- 48% Polyester giúp áo giữ màu, độ sắc nét và độ mềm mại, đồng thời mỏng nhẹ. 4% Spandex tạo độ co giãn. Màu sắc: 38, 39, 40, 41, 42, 43. Sản xuất tại: Việt Nam. Hướng dẫn giặt và bảo quản: Giặt ở nhiệt độ không quá 30°C. Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh. Ủi ở nhiệt độ thấp. Phơi khô nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để giữ được chất lượng và màu sắc của vải. Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế có thể khác màu do ánh sáng khi chụp ảnh hoặc màn hình hiển thị.

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,7–43,7 | 43,7–44,7 | 44,7–45,7 | 45,7–46,7 | 47,7–48,7 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài thân (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–75,5 | 75,5 | 76,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 106–110 | 110–114 | 118–122 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

