Áo sơ mi nam sọc đen Aristino dáng regular fit ASS104AS3
Áo sơ mi nam sọc đen Aristino dáng regular fit ASS104AS3
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam sọc đen Aristino dáng regular fit ASS104AS3
- Mã sản phẩm: ASS104AS3
- Kiểu dáng: Dáng suông/ Dáng thường
-
Thiết kế: :
- Áo sơ mi ngắn tay, Kiểu dáng: đơn giản, gọn gàng.
- Cổ áo truyền thống, tăng thêm vẻ lịch sự và dễ phối hợp với nhiều loại quần khác nhau.
- Kiểu dáng vừa vặn thông thường giúp người mặc cảm thấy thoải mái, phù hợp với nhiều dáng người.
- Màu đen chủ đạo mang đến vẻ ngoài nam tính và sang trọng.
- Họa tiết kẻ sọc lớn màu trắng và xám tạo điểm nhấn rõ ràng, nổi bật nhưng không quá rối mắt - thể hiện phong cách hiện đại, năng động.
- Thiết kế: kẻ caro đối xứng tạo nên vẻ gọn gàng, tinh tế.
-
Vật liệu:
- Chất liệu 50% Viscose (sợi tre) mềm mại, thoáng mát, thấm hút tốt và tạo cảm giác mịn màng khi mặc.
- Chất liệu 50% Polyester giúp áo giữ màu tốt, giữ dáng sắc nét, mềm mại và nhẹ.
- Màu sắc: Đen với sọc
- Kích cỡ: 38/39/40/41/42/43/44
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản và giặt giũ:
- Giặt ở nhiệt độ không quá 30°C.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
- Ủi ở nhiệt độ thấp.
- Phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng và màu sắc của vải.
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế có thể khác màu do ánh sáng khi chụp ảnh hoặc màn hình hiển thị.
HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài thân (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,3 | 43,3 | 44.3–45.3 | 46.3–47.3 | 47.3–48.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20 | 20,5–21 | 21,5–22 | 22–22,5 | 22,5–23 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

