Áo sơ mi nam kẻ sọc Aristino dáng regular fit ALS0610S4
Áo sơ mi nam kẻ sọc Aristino dáng regular fit ALS0610S4
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam kẻ sọc Aristino dáng regular fit ALS0610S4
- Kiểu dáng: Vừa vặn thông thường
-
Thiết kế:
- Nền màu xanh hải quân kết hợp với các sọc dọc màu nâu tạo nên sự tương phản nổi bật nhưng vẫn giữ được vẻ thanh lịch.
- Cổ áo truyền thống giúp chiếc áo sơ mi giữ được vẻ ngoài thanh lịch và lịch sự.
- Họa tiết sọc dọc giúp người mặc trông cao hơn và gọn gàng hơn.
- Những chiếc cúc màu xanh hải quân rất hài hòa với nền áo.
- Chiếc túi nhỏ ở ngực bên trái tạo điểm nhấn tinh tế.
-
Vật liệu:
- 50% Viscose (tre)
- 50% Polyester
- Màu sắc: Kẻ caro tím
- Kích cỡ: 38/39/40/41/42/43
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản:
- Giặt nhẹ nhàng bằng nước lạnh, tránh sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
- Hãy sử dụng bàn ủi ở nhiệt độ thấp để bảo vệ chất liệu.
- Tránh phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời để giữ màu sắc và hình dáng của áo.
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Màu sắc: Sản phẩm thực tế có thể khác do điều kiện ánh sáng và màn hình hiển thị.

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,7–43,7 | 43,7–44,7 | 44,7–45,7 | 45,7–46,7 | 47,7–48,7 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài thân (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–75,5 | 75,5 | 76,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 106–110 | 110–114 | 118–122 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

