Áo Polo Nam Aristino Elite màu đen, cổ dệt, chất liệu cotton, dáng regular fit, mã APSR10EC
Áo Polo Nam Aristino Elite màu đen, cổ dệt, chất liệu cotton, dáng regular fit, mã APSR10EC
Có sẵn trong kho (14)
- Tên sản phẩm: Áo Polo Nam Aristino Elite màu đen, cổ dệt, chất liệu cotton, dáng regular fit APSR10EC
- Mã sản phẩm : APSR10EC
- Kiểu dáng: Vừa vặn thông thường
-
Thiết kế:
- Áo polo dáng regular fit thoải mái nhưng vẫn ôm sát cơ thể.
- Thiết kế: cơ bản với cổ áo dệt lịch sự và màu sắc: trung tính, mạnh mẽ, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và nam tính cho người mặc.
-
Chất liệu: 95% cotton, 5% spandex
- 95% cotton: Giúp áo mềm mại, nhẹ, thấm hút mồ hôi và thoáng khí quanh năm. Chất liệu cotton cũng giữ được phom dáng vừa phải, đảm bảo sự thoải mái khi mặc.
- 5% Spandex: Tăng độ đàn hồi, giúp áo mềm mại và thoải mái khi vận động.
- Màu sắc: Đen 1
- Kích cỡ: S, M, L, XL, XXL, XXXL
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn giặt:
- Giặt nhẹ nhàng với nước lạnh để bảo vệ chất liệu và màu sắc của áo.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
- Ủi ở nhiệt độ thấp hoặc sử dụng bàn ủi hơi nước.
Hướng dẫn bảo quản:
- Tránh phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời để giữ màu sắc, độ bền và độ mềm mại của vải.
- Bảo quản áo ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Màu sắc: Sản phẩm thực tế có thể khác do điều kiện ánh sáng và màn hình hiển thị.
HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 65,5 | 67 | 68,5 | 70 | 71,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 40,5 | 42 | 43,5 | 45 | 46,5 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 44,5 | 46 | 48 | 50 | 52 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Kích cỡ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 65,5 | 67 | 68,5 | 70 | 71,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 40,5 | 42 | 43,5 | 45 | 46,5 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 46 | 48 | 50 | 52 | 53,5 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

