Áo sơ mi nam Aristino Brezza chất liệu vải lanh cotton, mã ASSM10AZ
Áo sơ mi nam Aristino Brezza chất liệu vải lanh cotton, mã ASSM10AZ
Có sẵn trong kho (23)
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam Aristino Brezza chất liệu vải lanh cotton ASSM10AZ
- Mã sản phẩm: ASSM10AZ
- Kiểu dáng: Brezza
-
Thiết kế:
- Áo sơ mi ngắn tay Brezza dáng rộng mang đến làn gió mới cho phong cách thời trang quý ông.
- Thiết kế: vạt áo phẳng, không có túi ngực. Màu sắc: sự kết hợp trang nhã giữa họa tiết sọc và điểm nhấn là hình ảnh hoa biển cách điệu, được thể hiện qua các chi tiết chạm khắc gỗ tinh xảo của các nghệ nhân làng tranh dân gian Đông Hồ, tạo nên vẻ ngoài thời thượng.
-
Vật liệu:
- 70% cotton: Thoáng khí, thấm hút mồ hôi tuyệt vời và thân thiện với da.
- 30% sợi lanh: Tăng khả năng thấm hút, mang lại cảm giác thoải mái.
-
Trộn với:
- Chiếc áo này rất dễ phối với quần tây, quần jeans hoặc áo khoác thường ngày.
- Thích hợp cho các dịp như đi chơi, dạo phố, đi biển.
- Màu sắc: Sọc be
- Kích cỡ: 39/40/41/42/43
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản:
- Giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ nhàng với nước lạnh để giữ cho áo bền và đẹp.
- Tránh sử dụng chất tẩy rửa mạnh và không ngâm quá lâu.
- Phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hướng dẫn giặt và ủi:
- Ủi ở nhiệt độ thấp để tránh làm hỏng chất liệu và họa tiết.
Ghi chú
- Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Màu sắc: Sản phẩm có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện ánh sáng hoặc màn hình hiển thị của thiết bị của khách hàng.
HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài thân (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,3 | 43,3 | 44.3–45.3 | 46.3–47.3 | 47.3–48.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20 | 20,5–21 | 21,5–22 | 22–22,5 | 22,5–23 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

