Áo Polo nam Aristino bằng vải cotton mercerized, dáng regular fit, mã sản phẩm APS002AS1.
Áo Polo nam Aristino bằng vải cotton mercerized, dáng regular fit, mã sản phẩm APS002AS1.
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo Polo nam tay ngắn dáng regular fit Aristino, chất liệu cotton mercerized, cổ dệt, mã sản phẩm APS002AS1
- Mã sản phẩm: APS002AS1
- Kiểu dáng: Dáng suông/ Dáng thường
-
Thiết kế:
- Màu sắc: Xanh hải quân đậm - biểu tượng của sự sang trọng, dễ phối đồ và phù hợp với nhiều dịp, từ công sở đến dạo phố.
- Chất liệu vải cao cấp giúp co giãn nhẹ, thấm hút tốt và giữ được hình dáng ban đầu.
- Kiểu dáng: Dáng regular fit - vừa vặn hoàn hảo, tạo cảm giác thoải mái nhưng vẫn lịch sự.
- Cổ áo polo truyền thống với hàng cúc đơn giản gồm 3 nút.
- Logo Aristino được thêu cùng màu ở ngực trái - tạo nên điểm nhấn tinh tế, không phô trương.
- Đường may tinh tế, hoàn thiện hoàn hảo.
-
Vật liệu:
- 97% cotton đã qua xử lý mercer hóa
- 3% Spandex
- Màu sắc: Tím đậm 49
- Kích cỡ: S, M, L, XL, XXL
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản và giặt giũ:
- Giặt ở nhiệt độ không quá 30°C.
- Không sử dụng chất tẩy trắng mạnh.
- Ủi ở nhiệt độ thấp để giữ chất lượng vải.
- Phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để giữ màu và độ bền của áo.
Ghi chú
- Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế có thể khác màu do điều kiện ánh sáng khi chụp ảnh hoặc màn hình hiển thị của thiết bị khách hàng.
HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 65,5 | 67 | 68,5 | 70 | 71,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 40,5 | 42 | 43,5 | 45 | 46,5 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 44,5 | 46 | 48 | 50 | 52 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Kích cỡ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 65,5 | 67 | 68,5 | 70 | 71,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 40,5 | 42 | 43,5 | 45 | 46,5 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 46 | 48 | 50 | 52 | 53,5 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

