Áo sơ mi nam kẻ sọc họa tiết Aristino ALS1910Z
Áo sơ mi nam kẻ sọc họa tiết Aristino ALS1910Z
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam kẻ sọc họa tiết Aristino ALS1910Z
- Kiểu dáng: Vừa vặn thông thường
-
Thiết kế: :
- Áo sơ mi dài tay dáng regular fit với họa tiết kẻ caro đen xanh tinh tế, tạo nên phong cách thời trang hiện đại, thanh lịch, phù hợp với nhiều dịp khác nhau.
- Thiết kế: gọn gàng, dễ phối với nhiều trang phục.
-
Vật liệu: :
- 49% Viscose mềm mại, giúp quần nhẹ, thoáng khí tối đa.
- 49% Polyester giúp quần giữ màu bền, sắc nét, trơn mượt, mỏng nhẹ.
- 2% Spandex giúp duy trì độ đàn hồi tốt, tạo cảm giác thoải mái.
- Màu sắc: Đen, Xanh dương sọc
- Kích cỡ: 38/39/40/41/42/43
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản và giặt giũ :
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để tránh nấm mốc và giữ màu lâu trôi. Tránh phơi khô dưới ánh nắng mặt trời gay gắt.
- Giặt máy ở chế độ nhẹ nhàng với nước lạnh để giữ cho vải được bền đẹp.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh để tránh làm phai màu.
- Ủi ở nhiệt độ thấp để bảo vệ bề mặt vải.
Ghi chú :
- Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Màu sắc thực tế có thể khác do điều kiện ánh sáng khi chụp ảnh hoặc màn hình hiển thị của khách hàng.

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,7–43,7 | 43,7–44,7 | 44,7–45,7 | 45,7–46,7 | 47,7–48,7 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài thân (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–75,5 | 75,5 | 76,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 106–110 | 110–114 | 118–122 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

