Áo thun nam Aristino màu hồng, kiểu dáng ôm sát, mã sản phẩm ASS122AS4.
Áo thun nam Aristino màu hồng, kiểu dáng ôm sát, mã sản phẩm ASS122AS4.
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam Aristino màu hồng in họa tiết, dáng ôm hoàn hảo ASS122AS4
- Mã ngắn : ASS122AS4
- Kiểu dáng: Vừa vặn/ Rộng rãi
-
Thiết kế: :
- Áo sơ mi nam tay ngắn với thiết kế: đơn giản, thanh lịch, trẻ trung và hiện đại.
- Màu hồng tím nhạt dịu nhẹ, kết hợp với họa tiết kẻ ô nhỏ, tạo nên điểm nhấn tinh tế mà vẫn giữ được vẻ ngoài lịch sự.
- Cổ áo: Cổ bẻ cổ điển, giữ dáng tốt, dễ phối với quần tây hoặc quần kaki.
- Tay áo: Tay ngắn, đường may gọn gàng, mang lại sự thoải mái và mát mẻ cho người mặc. Logo Aristino thêu.
- Nút áo: Một hàng nút trắng nổi bật, tạo thêm vẻ tinh tế và sự tương phản cho chất liệu vải.
- Túi ngực: Có một túi ngực ở bên trái - tiện lợi và cân đối về mặt thẩm mỹ.
- Họa tiết: Kẻ sọc siêu nhỏ, gần như mịn, nhìn từ xa tạo cảm giác như một màu đồng nhất - phù hợp với cả phong cách thường ngày và bán trang trọng.
-
Vật liệu:
- 100% Polyester: Không phai màu, chống nhăn, giữ dáng tốt, nhanh khô, chống thấm nước và chống bám bẩn.
- Màu sắc: Hồng
- Kích cỡ: 38/39/40/41/42/43
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản và giặt giũ:
- Giặt ở nhiệt độ dưới 30°C, sử dụng chất tẩy rửa nhẹ.
- Ủi ở nhiệt độ thấp, tránh ủi trực tiếp lên các họa tiết và logo.
- Phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng máy sấy để tránh bị co rút và hư hỏng. Kích cỡ:
Ghi chú :
- Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Màu sắc thực tế có thể khác do ánh sáng và màn hình hiển thị.
HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài thân (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,3 | 43,3 | 44.3–45.3 | 46.3–47.3 | 47.3–48.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20 | 20,5–21 | 21,5–22 | 22–22,5 | 22,5–23 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 110–114 | 114–118 | 118–121 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 20.3–20.8 | 20.8–21.3 | 21.3–21.8 | 22.3–22.8 | 22.8–23.3 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

