Áo sơ mi nam kẻ sọc bằng tre Aristino ALS1990Z
Áo sơ mi nam kẻ sọc bằng tre Aristino ALS1990Z
Hết hàng
- Tên sản phẩm: Áo sơ mi nam kẻ sọc bằng vải tre Aristino ALS1990Z
- Mã sản phẩm: ALS1990Z
- Kiểu dáng: Vừa vặn thông thường
-
Thiết kế: :
- Kiểu dáng Regular Fit - dáng suông, thoải mái nhưng vẫn giữ được vẻ gọn gàng cho người mặc.
- Cổ áo thanh lịch cổ điển, phù hợp với nhiều dịp: đi làm, dự tiệc, gặp gỡ khách hàng,...
- Các sọc dọc kết hợp với các họa tiết nhỏ, đồng đều giúp tạo hiệu ứng kéo dài vóc dáng, mang lại cảm giác thon gọn và cao hơn.
- Túi ngực bên trái tiện dụng, tăng tính ứng dụng của trang phục.
-
Vật liệu:
- 48% Visco (Từ tre)
- 48% Polyester
- 4% Spandex
- Màu sắc: Họa tiết sọc tím
- Kích cỡ:
- Sản xuất tại: Việt Nam
Hướng dẫn bảo quản và giặt giũ:
- Giặt ở nhiệt độ không quá 30°C.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
- Ủi ở nhiệt độ thấp.
- Phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để giữ gìn chất lượng và màu sắc của vải.
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế có thể khác màu do ánh sáng khi chụp ảnh hoặc màn hình hiển thị.

HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH CỠ
- Chiều dài cơ thể (cm)
- Chiều rộng vai (cm)
- Chiều rộng ngực (cm)
- Chiều dài tay áo (cm)
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài cơ thể (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–74,5 | 75,5 | 75,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 42,7–43,7 | 43,7–44,7 | 44,7–45,7 | 45,7–46,7 | 47,7–48,7 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 95–99 | 99–103 | 103–107 | 111–115 | 115–119 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
| Kích cỡ | S 38–39 | M 39–40 | L 40–41 | XL 42–43 | XXL 43–44 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–164 | 164–172 | 170–176 | 174–178 | 176–180 |
| Trọng lượng (kg) | 54–62 | 62–68 | 68–76 | 76–84 | 84–90 |
| Chiều dài thân (cm) | 71,5–72,5 | 72,5–73,5 | 73,5–75,5 | 75,5 | 76,5 |
| Chiều rộng vai (cm) | 43.2 | 44.2 | 44.2 | 45.2–46.2 | 48.2–49.2 |
| Chiều rộng ngực (cm) | 98–102 | 102–106 | 106–110 | 110–114 | 118–122 |
| Chiều dài tay áo (cm) | 60 | 60,5–61 | 61–61,5 | 62–62,5 | 62,5–63 |
*Chiều dài và số đo trang phục có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cá nhân và đề xuất kích cỡ phù hợp nhất.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng cũng như không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

